quercus velutina

quercus velutina

A tall quercus velutina stands in a sunlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Quercus velutina một loại cây gỗ lớn hoặc trung bình, rụng , nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ đông nam Canada. Loài cây này vỏ ngoài màu sẫm vỏ trong màu vàng, được sử dụng để thuộc da. của rộng, năm thùy, đầu các thùy lông cứng.

dụ sử dụng
  • (Cây quercus velutina được biết đến với vỏ ngoài sẫm màu vỏ trong màu vàng.)
  • (Gỗ từ cây quercus velutina thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quercus velutina" trong lâm nghiệp: Loài cây này được đánh giá cao nhờ gỗ cứng bền, thích hợp cho xây dựng đóng tàu.
  • "quercus velutina" trong y học cổ truyền: Vỏ trong của cây đôi khi được dùng làm chất làm se hoặc để điều trị các vấn đề về da.
Biến thể từ gần giống
  • Black oak (tên thông thường): sồi đen.
  • Quercus (chi): chi sồi, bao gồm nhiều loài cây sồi khác.
Từ đồng nghĩa
  • Black oak: sồi đen (tên phổ biến trong tiếng Anh).
  • Eastern black oak: sồi đen phương đông.
Các cụm từ liên quan
  • Quercus velutina forest: rừng sồi đen.
  • Quercus velutina bark: vỏ cây sồi đen.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loài cây này.)